Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cung thiên yết" (1)

cung thiên yết
phát
Tiếng Anh Danh từscorpio
Từ vựng của tôi
Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
Scorpios are very mysterious and strong.

swap_horiz Từ liên quan "cung thiên yết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cung thiên yết" (1)

Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
Scorpios are very mysterious and strong.